亂葬崗子

luàn zàng gǎng zi loạn táng cương tử

Hán Việt: loạn táng cương tử · Pinyin: luàn zàng gǎng zi

Tổng quan

bãi tha ma

Cấu tạo: (loạn) + (táng) + (cương) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi tha ma
  • Cihui bãi tha ma。無人管理任人埋葬屍首的土崗子。也叫亂墳崗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埋葬無主屍骨的墓地。《兒女英雄傳》第二二回:「他也沒個親人兒,大夥兒就把他埋在那亂葬崗子上咧。」也作「亂葬崗」。

Eng

  • Cihui 亂葬崗子 uànzàng gǎngzi n. unmarked common graves M:⁴zuò