亂說一通 loạn thuyết nhất thông Hán Việt: loạn thuyết nhất thông Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 說 (thuyết) + 一 (nhất) + 通 (thông)Hán Việtloạn thuyết nhất thôngCấu tạo亂 + 說 + 一 + 通 · loạn + thuyết + nhất + thông nghĩa thành phần: loạn + thuyết + nhất + thông Nghĩa EngCihui 亂說一通 uànshuō yī tōng v.p. rattle on ...