亂開槍的 loạn khai thương đích Hán Việt: loạn khai thương đích Tổng quan hiếu chiến, hung hăng Cấu tạo: 亂 (loạn) + 開 (khai) + 槍 (thương) + 的 (đích)Hán Việtloạn khai thương đíchCấu tạo亂 + 開 + 槍 + 的 · loạn + khai + thương + đích nghĩa thành phần: loạn + khai + thương + đích Nghĩa ViệtCihui hiếu chiến, hung hăng