亂首垢面

luàn shǒu gòu miàn loạn thủ cấu diện

Hán Việt: loạn thủ cấu diện · Pinyin: luàn shǒu gòu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (thủ) + (cấu) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭髮散亂、臉面汙穢的樣子。《漢書.卷九九.王莽傳上》:「莽侍疾,親嘗藥,亂首垢面,不解衣帶連月。」《魏書.卷二一.獻文六王列傳下.彭城王勰》:「勰常居中,親侍醫藥,夙夜不離左右,至於衣帶罕解,亂首垢面。」