了一个洞 liễu nhất cá đỗng Hán Việt: liễu nhất cá đỗng Tổng quan Cái áo sơ mi rách một lỗ Cấu tạo: 了 (liễu) + 一 (nhất) + 个 (cá) + 洞 (đỗng)Hán Việtliễu nhất cá đỗngCấu tạo了 + 一 + 个 + 洞 · liễu + nhất + cá + đỗng nghĩa thành phần: liễu + nhất + cá + đỗng Nghĩa ViệtCihui Cái áo sơ mi rách một lỗ