了不起

liǎo bù qǐ liễu bất khởi

Hán Việt: liễu bất khởi · Pinyin: liǎo bù qǐ

Tổng quan

kinh ngạc | tuyệt vời | phi thường

Cấu tạo: (liễu) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh ngạc | tuyệt vời | phi thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傑出,超乎尋常。如:「貝多芬真是一位了不起的作曲家。」 2.至多也不過。表示極限之意。如:「沒關係,了不起我賠他一件襯衫就是了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极好或令人钦佩的,不平凡,优点突出。
  • Tân Hoa Tự Điển ①不平凡;(优点)突出他的本事真~ㄧ一位~的发明家。②重大;严重没有什么~的困难。

Eng

  • CC-CEDICT amazing|terrific|extraordinary
  • Cihui amazing; terrific; extraordinary

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

了不得