了了解人意

liǎo bù jiě rén yì liễu liễu giải nhân ý

Hán Việt: liễu liễu giải nhân ý · Pinyin: liǎo bù jiě rén yì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (liễu) + (giải) + (nhân) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了了:聪明,懂事。形容特别聪明懂事,善于体察领会别人的心思。