了卻此生
liễu khước thử sanh
Hán Việt: liễu khước thử sanh · Pinyin: liǎo què cǐ shēng
Tổng quan
chết | xong xuôi với cõi đời này
Nghĩa
Việt
- Cihui chết | xong xuôi với cõi đời này
Eng
- CC-CEDICT to live out one's life|to die
- Cihui to live out one's life; to die