了無城府

liǎo wú chéng fǔ liễu vô thành phủ

Hán Việt: liễu vô thành phủ · Pinyin: liǎo wú chéng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (vô) + (thành) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城府:城市和官署,指难以揣度的心机。比喻胸怀坦荡,无所隐藏。