了無遽容

liǎo wū jǔ róng liễu vô cự dung

Hán Việt: liễu vô cự dung · Pinyin: liǎo wū jǔ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (vô) + (cự) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遽:恐慌。完全没有恐慌的表情。形容从容镇定。