了無懼色 liǎo wū jǔ sè · liễu vô cụ sắc Hán Việt: liễu vô cụ sắc · Pinyin: liǎo wū jǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 無 (vô) + 懼 (cụ) + 色 (sắc)Pinyinliǎo wū jǔ sèHán Việtliễu vô cụ sắcCấu tạo了 + 無 + 懼 + 色 · liễu + vô + cụ + sắc nghĩa thành phần: liễu + vô + cụ + sắc Nghĩa EngCihui 了無懼色 iǎowújùsè f.e. show no trace of fear