了無新意

liǎo wú xīn yì liễu vô tân ý

Hán Việt: liễu vô tân ý · Pinyin: liǎo wú xīn yì

Tổng quan

không có sáng tạo | rập khuôn

Cấu tạo: (liễu) + (vô) + (tân) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có sáng tạo | rập khuôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絲毫沒有一點創意。如:「這種說法是大家司空見慣的老套,了無新意。」

Eng

  • CC-CEDICT unoriginal|stereotyped
  • Cihui unoriginal/stereotyped