了無遽容 liǎo wū jǔ róng · liễu vô cự dung Hán Việt: liễu vô cự dung · Pinyin: liǎo wū jǔ róng Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 無 (vô) + 遽 (cự) + 容 (dung)Pinyinliǎo wū jǔ róngHán Việtliễu vô cự dungCấu tạo了 + 無 + 遽 + 容 · liễu + vô + cự + dung nghĩa thành phần: liễu + vô + cự + dung