了然于胸

liǎo rán yú xiōngliệu nhiên vu hung

Hán Việt: liệu nhiên vu hung · Pinyin: liǎo rán yú xiōng

Tổng quan

nhận thức rõ; hiểu rõ

新华 · Tân Hoa Đại lục

了然:了解、明白。心里非常明白。

Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 然 (nhiên) + 於 (vu) + 胸 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu rõ
  • Tần suất từ nhận thức rõ; hiểu rõ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了然:了解、明白。心里非常明白。

Eng

  • Cihui (idiom) to be well aware; to understand clearly
  • Tần suất từ (idiom) to be well aware; to understand clearly

Từ liên quan

Gần nghĩa

了然于中 · 了然于心 · 了然可见 · 了然无闻 · 了然于怀