瞭然於胸

liǎo rán yú xiōng liệu nhiên vu hung

Hán Việt: liệu nhiên vu hung · Pinyin: liǎo rán yú xiōng

Tổng quan

nhận thức rõ | hiểu rõ

Cấu tạo: (liệu) + (nhiên) + (vu) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận thức rõ | hiểu rõ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了然:了解、明白。心里非常明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 了然了解、明白。心里非常明白。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be well aware; to understand clearly
  • Cihui (idiom) to be well aware; to understand clearly