了然无闻 liǎo rán wú wén·liệu nhiên vô văn Hán Việt: liệu nhiên vô văn · Pinyin: liǎo rán wú wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 了然; 完全。完全没有听见。 Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 然 (nhiên) + 無 (vô) + 聞 (văn)Pinyinliǎo rán wú wénHán Việtliệu nhiên vô vănCấu tạo瞭 + 然 + 無 + 聞 · liệu + nhiên + vô + văn nghĩa thành phần: liệu + nhiên + vô + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了然; 完全。完全没有听见。 Từ liên quan Gần nghĩa了然于胸 · 無聞比丘 · 了然于中 · 了然于心 · 了然可见 · 了然于怀