了結往事 liễu kết vãng sự Hán Việt: liễu kết vãng sự Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 結 (kết) + 往 (vãng) + 事 (sự)Hán Việtliễu kết vãng sựCấu tạo了 + 結 + 往 + 事 · liễu + kết + vãng + sự nghĩa thành phần: liễu + kết + vãng + sự Nghĩa EngCihui clethe slate