瞭若指掌

liǎo ruò zhǐ zhǎng liệu nhược chỉ chưởng

Hán Việt: liệu nhược chỉ chưởng · Pinyin: liǎo ruò zhǐ zhǎng

Tổng quan

xem 了如指掌

Cấu tạo: (liệu) + (nhược) + (chỉ) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 了如指掌

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 了:明白;指掌:指着手掌。形容对事物了解得非常清楚,象把东西放在手掌里给人家看一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"了如指掌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 了明白;指掌指着手掌。形容对事物了解得非常清楚,象把东西放在手掌里给人家看一样。

Eng

  • CC-CEDICT see 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]
  • Cihui see 了如指掌