了解不深

liệu giải bất thâm

Hán Việt: liệu giải bất thâm

Tổng quan

Hiểu không sâu

Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 不 (bất) + 深 (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hiểu không sâu

Từ liên quan

Gần nghĩa

了解消息 · 了解的 · 了解真价者 · 了解内情 · 了解情况 · 了解知识 · 不深入 · 了解内情的