瞭解情況 liệu giải tình huống Hán Việt: liệu giải tình huống Tổng quan Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 解 (giải) + 情 (tình) + 況 (huống)Hán Việtliệu giải tình huốngCấu tạo瞭 + 解 + 情 + 況 · liệu + giải + tình + huống nghĩa thành phần: liệu + giải + tình + huống Nghĩa EngCihui get straight