了解知识 liǎo jiě zhī shi·liễu giải tri thức Hán Việt: liễu giải tri thức · Pinyin: liǎo jiě zhī shi Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 解 (giải) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinliǎo jiě zhī shiHán Việtliễu giải tri thứcTừ loạiđộngCấu tạo了 + 解 + 知 + 識 · liễu + giải + tri + thức nghĩa thành phần: liễu + giải + tri + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắm vững kiến thứcĐứcHandedict erfahren Từ liên quan Gần nghĩa了解不深 · 了解消息 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识份子