了身脫命 liǒo shēn tuō mìng · liễu thân thoát mệnh Hán Việt: liễu thân thoát mệnh · Pinyin: liǒo shēn tuō mìng Tổng quan Cấu tạo: 了 (liễu) + 身 (thân) + 脫 (thoát) + 命 (mệnh)Pinyinliǒo shēn tuō mìngHán Việtliễu thân thoát mệnhCấu tạo了 + 身 + 脫 + 命 · liễu + thân + thoát + mệnh nghĩa thành phần: liễu + thân + thoát + mệnh