予人口實

yǔ rén kǒu shí dư nhân khẩu thật

Hán Việt: dư nhân khẩu thật · Pinyin: yǔ rén kǒu shí

Tổng quan

đưa ra lý do cho người khác bàn tán

Cấu tạo: (dư) + (nhân) + (khẩu) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra lý do cho người khác bàn tán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 予:给予;口实:话柄。给人留下指责的话柄。

Eng

  • CC-CEDICT to give cause for gossip
  • Cihui to give cause for gossip