予以照顧

yǔ yǐ zhào gù dư dĩ chiếu cố

Hán Việt: dư dĩ chiếu cố · Pinyin: yǔ yǐ zhào gù

Tổng quan

yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)

Cấu tạo: (dư) + (dĩ) + (chiếu) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu cầu ai đó cân nhắc kỹ lưỡng một yêu cầu (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to ask sb to carefully consider a request (idiom)
  • Cihui to ask sb to carefully consider a request (idiom)