予以穿着

dư dĩ xuyên trứ

Hán Việt: dư dĩ xuyên trứ

Tổng quan

xuất vốn để khai khác (mỏ...), chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức)

Cấu tạo: (dư) + (dĩ) + 穿 (xuyên) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất vốn để khai khác (mỏ...), chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức)