予以重创 dư dĩ trọng sang Hán Việt: dư dĩ trọng sang Tổng quan Làm bị thương nặng. Xem 創 ☸ Cấu tạo: 予 (dư) + 以 (dĩ) + 重 (trọng) + 创 (sang)Hán Việtdư dĩ trọng sangCấu tạo予 + 以 + 重 + 创 · dư + dĩ + trọng + sang nghĩa thành phần: dư + dĩ + trọng + sang Nghĩa ViệtCihui Làm bị thương nặng. Xem 創 ☸