予違汝弼 yú wéi rǔ bì · dư vi nhữ bật Hán Việt: dư vi nhữ bật · Pinyin: yú wéi rǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 違 (vi) + 汝 (nhữ) + 弼 (bật)Pinyinyú wéi rǔ bìHán Việtdư vi nhữ bậtCấu tạo予 + 違 + 汝 + 弼 · dư + vi + nhữ + bật nghĩa thành phần: dư + vi + nhữ + bật