予齒去角 yǔ chǐ qù jiǎo · dư xỉ khứ giác Hán Việt: dư xỉ khứ giác · Pinyin: yǔ chǐ qù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 予 (dư) + 齒 (xỉ) + 去 (khứ) + 角 (giác)Pinyinyǔ chǐ qù jiǎoHán Việtdư xỉ khứ giácCấu tạo予 + 齒 + 去 + 角 · dư + xỉ + khứ + giác nghĩa thành phần: dư + xỉ + khứ + giác