予齒去角

yǔ chǐ qù jiǎo dư xỉ khứ giác

Hán Việt: dư xỉ khứ giác · Pinyin: yǔ chǐ qù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (xỉ) + (khứ) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天生动物赋予齿就不赋予角。比喻事物无十全十美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天生动物赋予齿就不赋予角。比喻事物无十全十美。