爭一口氣

zhēng yì kǒu qì tranh nhất khẩu khí

Hán Việt: tranh nhất khẩu khí · Pinyin: zhēng yì kǒu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (nhất) + (khẩu) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发愤向上,有所作为,给亲朋或自己增添光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发愤向上,有所作为,给亲朋或自己增添光彩。

Eng

  • Cihui 爭一口氣 hēng yī kǒu qì v.o. strive for a vindication; struggle to prove one's worth