爭個高低 tranh cá cao đê Hán Việt: tranh cá cao đê Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 個 (cá) + 高 (cao) + 低 (đê)Hán Việttranh cá cao đêCấu tạo爭 + 個 + 高 + 低 · tranh + cá + cao + đê nghĩa thành phần: tranh + cá + cao + đê Nghĩa EngCihui 爭個高低 hēng ge gāodī v.p. vie with each other to see who is the better