争先士卒

zhēng xiān shì zútranh tiên sĩ tốt

Hán Việt: tranh tiên sĩ tốt · Pinyin: zhēng xiān shì zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

士卒; 士兵。士兵作战勇敢,争着向前。

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 先 (tiên) + 士 (sĩ) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 士卒; 士兵。士兵作战勇敢,争着向前。

Từ liên quan

Gần nghĩa

争先恐后 · 爭先恐後