争光日月

zhēng guāng rì yuètranh quang nhật nguyệt

Hán Việt: tranh quang nhật nguyệt · Pinyin: zhēng guāng rì yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

争:竞争。与太阳、月亮比光辉。常用以称赞人的精神、功业伟大。

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 光 (quang) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争:竞争。与太阳、月亮比光辉。常用以称赞人的精神、功业伟大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日月如梭 · 日月重光 · 日月交食 · 日月合璧 · 日月无光 · 日月经天 · 日月入怀 · 日月其除