爭功諉過 tranh công ủy quá Hán Việt: tranh công ủy quá Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 功 (công) + 諉 (ủy) + 過 (quá)Hán Việttranh công ủy quáCấu tạo爭 + 功 + 諉 + 過 · tranh + công + ủy + quá nghĩa thành phần: tranh + công + ủy + quá Nghĩa EngCihui 爭功諉過 hēnggōngwěiguò f.e. attribute merit to oneself but shift blame to others