争取主动 tranh thủ chủ động Hán Việt: tranh thủ chủ động Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 主 (chủ) + 動 (động)Hán Việttranh thủ chủ độngTừ loạiđộngCấu tạo爭 + 取 + 主 + 動 · tranh + thủ + chủ + động nghĩa thành phần: tranh + thủ + chủ + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giành chủ độngBiên soạn 爭取主動 hēngqǔ zhǔdòng v.o. take the initiativeEngCihui 爭取主動 hēngqǔ zhǔdòng v.o. take the initiative Từ liên quan Gần nghĩa主动免疫 · 主动精神 · 主动脉弓 · 主动脉的 · 主動脈弓 · 争取时效 · 争取时间 · 主动性