争取时间

zhēng qǔ shí jiāntranh thủ thì gian

Hán Việt: tranh thủ thì gian · Pinyin: zhēng qǔ shí jiān

Tổng quan

hành động khẩn trương

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu giờ
  • Tần suất từ hành động khẩn trương , câu giờ
  • Biên soạn 爭取時間 hēngqǔ shíjiān v.o. race/work against time

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buy time

Eng

  • Cihui 爭取時間 hēngqǔ shíjiān v.o. race/work against time
  • Tần suất từ 爭取時間 hēngqǔ shíjiān v.o. race/work against time

Từ liên quan

Gần nghĩa

争取时效 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊