争取说服

tranh thủ thuyết phục

Hán Việt: tranh thủ thuyết phục

Tổng quan

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 說 (thuyết) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết phục
  • Biên soạn 爭取說服 hēngqǔ shuōfú v.p. direct propaganda at sb. to win him over

Eng

  • Cihui 爭取說服 hēngqǔ shuōfú v.p. direct propaganda at sb. to win him over

Từ liên quan

Gần nghĩa

争取时效 · 争取时间 · 说服力 · 说服者 · 争取主动 · 争取支持 · 争取达到 · 争取选票