爭取說服

tranh thủ thuyết phục

Hán Việt: tranh thủ thuyết phục

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (thủ) + (thuyết) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭取說服 hēngqǔ shuōfú v.p. direct propaganda at sb. to win him over