争取达到

zhēng qǔ dá dàotranh thủ đạt đáo

Hán Việt: tranh thủ đạt đáo · Pinyin: zhēng qǔ dá dào

Tổng quan

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 達 (đạt) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố gắng đạt được

Đức

  • Handedict anstreben

Từ liên quan

Gần nghĩa

争取时效 · 争取时间 · 达到顶点 · 达到高潮 · 争取主动 · 争取支持 · 争取说服 · 争取选票