争取选票

tranh thủ tuyển phiếu

Hán Việt: tranh thủ tuyển phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 選 (tuyển) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động phiếu bầu
  • Biên soạn 爭取選票 hēngqǔ xuǎnpiào v.o. canvass for votes

Eng

  • Cihui 爭取選票 hēngqǔ xuǎnpiào v.o. canvass for votes

Từ liên quan

Gần nghĩa

争取时效 · 争取时间 · 选票的复查 · 争取主动 · 争取支持 · 争取说服 · 争取达到 · 争取到