爭取選票 tranh thủ tuyển phiếu Hán Việt: tranh thủ tuyển phiếu Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 選 (tuyển) + 票 (phiếu)Hán Việttranh thủ tuyển phiếuCấu tạo爭 + 取 + 選 + 票 · tranh + thủ + tuyển + phiếu nghĩa thành phần: tranh + thủ + tuyển + phiếu Nghĩa EngCihui 爭取選票 hēngqǔ xuǎnpiào v.o. canvass for votes