爭名競利

zhēng míng jìng lì tranh danh cạnh lợi

Hán Việt: tranh danh cạnh lợi · Pinyin: zhēng míng jìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (danh) + (cạnh) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争夺名位和利益。同“争名夺利”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"争名夺利"。
  • Tân Hoa Tự Điển 争夺名位和利益。同争名夺利”。