爭奇鬥豔

zhēng qí dòu yàn tranh kì đấu diễm

Hán Việt: tranh kì đấu diễm · Pinyin: zhēng qí dòu yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (kì) + (đấu) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇:奇异;艳:色彩鲜艳。形容百花竞放,十分艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 奇奇异;艳色彩鲜艳。形容百花竞放,十分艳丽。

Eng

  • Cihui 爭奇鬥艷 hēngqídòuyàn f.e. 1. vie with each other for glamor (of flowers/etc.) 2. contend in beauty and fascination