爭寵賣俏 tranh sủng mại tiếu Hán Việt: tranh sủng mại tiếu Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 寵 (sủng) + 賣 (mại) + 俏 (tiếu)Hán Việttranh sủng mại tiếuCấu tạo爭 + 寵 + 賣 + 俏 · tranh + sủng + mại + tiếu nghĩa thành phần: tranh + sủng + mại + tiếu Nghĩa EngCihui 爭寵賣俏 hēngchǒngmàiqiào f.e. make the most of one's charms to compete for one's master's favor