爭寵求榮 tranh sủng cầu vinh Hán Việt: tranh sủng cầu vinh Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 寵 (sủng) + 求 (cầu) + 榮 (vinh)Hán Việttranh sủng cầu vinhCấu tạo爭 + 寵 + 求 + 榮 · tranh + sủng + cầu + vinh nghĩa thành phần: tranh + sủng + cầu + vinh Nghĩa EngCihui 爭寵求榮 hēngchǒngqiúróng f.e. strive for a superior's favor and for high honors