爭執事件

tranh chấp sự kiện

Hán Việt: tranh chấp sự kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (chấp) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭執事件 hēngzhí shìjiàn n. a matter in dispute