爭挑重擔 tranh thiêu trọng đam Hán Việt: tranh thiêu trọng đam Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 挑 (thiêu) + 重 (trọng) + 擔 (đam)Hán Việttranh thiêu trọng đamCấu tạo爭 + 挑 + 重 + 擔 · tranh + thiêu + trọng + đam nghĩa thành phần: tranh + thiêu + trọng + đam Nghĩa EngCihui 爭挑重擔 hēng tiāo zhòngdàn v.p. step forward to be the first to carry heavy loads