爭權傾軋

tranh quyền khuynh yết

Hán Việt: tranh quyền khuynh yết

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (quyền) + (khuynh) + (yết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭權傾軋 hēngquánqīngyà f.e. struggle for power among themselves