爭相購買

tranh tương cấu mãi

Hán Việt: tranh tương cấu mãi

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (tương) + (cấu) + (mãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爭相購買 hēngxiānggòumǎi f.e. fall over each other in eagerness to buy