爭紅鬥紫 zhēng hóng dòu zǐ · tranh hồng đấu tử Hán Việt: tranh hồng đấu tử · Pinyin: zhēng hóng dòu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 紅 (hồng) + 鬥 (đấu) + 紫 (tử)Pinyinzhēng hóng dòu zǐHán Việttranh hồng đấu tửCấu tạo爭 + 紅 + 鬥 + 紫 · tranh + hồng + đấu + tử nghĩa thành phần: tranh + hồng + đấu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容百花争艳的景象。