争芳斗妍

tranh phương đấu nghiên

Hán Việt: tranh phương đấu nghiên

Tổng quan

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 芳 (phương) + 鬥 (đấu) + 妍 (nghiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trăm hoa đua nở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riot of colour

Eng

  • Cihui riot of colour

Từ liên quan

Gần nghĩa

争芳斗艳 · 斗妍争艳