爭芳鬥豔 tranh phương đấu diễm Hán Việt: tranh phương đấu diễm Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 芳 (phương) + 鬥 (đấu) + 豔 (diễm)Hán Việttranh phương đấu diễmCấu tạo爭 + 芳 + 鬥 + 豔 · tranh + phương + đấu + diễm nghĩa thành phần: tranh + phương + đấu + diễm Nghĩa EngCihui 爭芳鬥艷 hēngfāngdòuyàn f.e. contend in fragrance and fascination