爭鋒喫醋

zhēng fēng chī cù tranh phong khiết thố

Hán Việt: tranh phong khiết thố · Pinyin: zhēng fēng chī cù

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (phong) + (khiết) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为争夺男女私情而互相嫉妒。同“争风吃醋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"争风吃醋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 为争夺男女私情而互相嫉妒。同争风吃醋”。